Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tỏ tình" (1)

tỏ tình
phát
Tiếng Anh Động từask out, confess
Từ vựng của tôi
Tôi tỏ tình với cô ấy.
I confess my love to her.

swap_horiz Từ liên quan "tỏ tình" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tỏ tình" (1)

Tôi tỏ tình với cô ấy.
I confess my love to her.